Dụng Cụ Mũi
Dụng Cụ Mũi (Nasal Instruments) là một nhóm dụng cụ đòi hỏi sự tinh tế cực cao, vì hốc mũi có cấu trúc xương và sụn rất mảnh, không gian làm việc hẹp và niêm mạc cực kỳ dễ chảy máu.

Phân Loại Cơ Bản Dụng Cụ Mũi
Chúng ta cùng Dụng Cụ Phẫu Thuật tiếp cận góc nhìn cơ bản về Dụng Cụ Mũi (Nasal Instruments) dưới đây là phân tích cơ bản các nhóm dụng cụ mũi từ thăm khám đến phẫu thuật:
1. Dụng Cụ Khám và Banh Mũi
Dụng cụ Khám và Banh mũi (Nasal Speculums) là “cánh cửa” để bác sĩ tiếp cận khoang mũi.
Dụng Cụ Mở mũi Thudichum: Có dạng gọng kìm bằng thép đàn hồi, rất phổ biến trong thăm khám nhanh.
Bác sĩ dùng ngón tay để ép nhẹ gọng, đưa vào mũi và buông ra để banh rộng cánh mũi.
Dụng Cụ Mở mũi Killian / Vienna: Có tay cầm giống như kìm và lưỡi dài hơn Thudichum.
Loại này giúp bác sĩ quan sát sâu hơn vào bên trong hốc mũi, thường dùng trong phẫu thuật hoặc khi cần thực hiện các thủ thuật như nhét bấc cầm máu.


2. Dụng Cụ Phẫu Thuật Vách Ngăn
Dụng cụ Phẫu thuật Vách ngăn (Septum Instruments) là dụng cụ dùng để điều trị vẹo vách ngăn – một tình trạng gây khó thở thường gặp.
Dao Ballenger (Swivel Knife): Một loại dao đặc biệt có lưỡi tự xoay 360.
Nó cho phép bác sĩ cắt sụn vách ngăn một cách linh hoạt theo nhiều hướng chỉ bằng một đường rạch.
Dụng cụ bóc tách Freer (Freer Elevator): Dụng cụ hai đầu dẹt, dùng để tách lớp niêm mạc mỏng manh ra khỏi sụn vách ngăn mà không làm rách nó.
Kìm Luc (Luc Forceps): Có hàm hình bầu dục rỗng, dùng để gắp bỏ các mảnh sụn hoặc xương vách ngăn đã được cắt rời.
3. Dụng Cụ Nội Soi Mũi Xoang
Dụng cụ Nội soi Mũi xoang (FESS Instruments) là dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi chức năng xoang hiện đại.
Dụng Cụ Kìm Blakesley: Loại kìm gắp bệnh tích (polyp, niêm mạc viêm) phổ biến nhất với nhiều góc độ (thẳng, cong 45 độ, 90 độ) để có thể len lỏi vào các ngách xoang hàm, xoang sàng.
Dụng Cụ Kìm cắt ngược (Back-biting Forceps): Thiết kế đặc biệt để cắt ngược ra phía sau, giúp mở rộng lỗ thông xoang hàm – nơi mà các loại kìm thẳng không thể chạm tới.
Máy bào mô (Microdebrider): Một dụng cụ cầm tay có đầu xoay vừa cắt vừa hút liên tục, giúp loại bỏ polyp mũi cực kỳ nhanh chóng và giảm thiểu chảy máu.
4. Dụng cụ Chỉnh hình mũi và Tạo hình
Dụng cụ Chỉnh hình mũi và Tạo hình (Rhinoplasty) là dụng cụ dùng trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi hoặc chấn thương chỉnh hình.
Dụng Cụ Đục xương (Osteotome): Trông giống như cái đục nhỏ, dùng cùng với Búa (Mallet) để cắt hoặc tạo hình lại xương chính mũi.
Dụng Cụ Giũa mũi (Nasal Rasp): Có bề mặt nhám dùng để mài mòn các phần gồ trên sống mũi, giúp dáng mũi mượt mà hơn.
5. Dụng Cụ Mũi Theo Chức Năng
Dụng Cụ Thudichum Banh cánh mũi để thăm khám lâm sàng
Dụng Cụ Freer Elevator Bóc tách màng sụn vách ngăn
Dụng Cụ Blakesley Forceps Gắp polyp và tổ chức viêm trong nội soi xoang
Dụng Cụ Ballenger Knife Cắt sụn vách ngăn theo đường cong
Dụng Cụ Nasal Rasp Mài gồ xương mũi trong phẫu thuật thẩm mỹ
Một số kỹ thuật đi kèm:
Trong các thủ thuật về mũi, bác sĩ thường sử dụng Bấc mũi (Nasal Packing) hoặc Stent mũi để cầm máu và giữ cho vách ngăn thẳng sau mổ.
Phân Loại Chi Tiết Dụng Cụ Mũi
Dụng Cụ Phẫu Thuật sẽ phân loại chi tiết Dụng Cụ Mũi dựa trên chức năng lâm sàng và trình tự phẫu thuật (từ bộc lộ, cắt gọt đến chỉnh hình) để tạo nên một hệ thống logic và dễ tra cứu nhất.
1. Nhóm Dụng Cụ Bộc Lộ
Nhóm Dụng Cụ Bộc Lộ (Speculums and Retractors) Nhóm này giúp phẫu thuật viên quan sát rõ hốc mũi và vách ngăn.
Dụng Cụ Banh mũi (Nasal Speculums):
Dụng Cụ Killian: Thiết kế tiêu chuẩn cho phẫu thuật vách ngăn, có nhiều độ dài cành khác nhau.
Dụng Cụ Cottle: Thường có cành mỏng, giúp bảo vệ niêm mạc vách ngăn tốt hơn.
Dụng Cụ Tieck-Halle / Hartmann-Halle: Thường dùng cho trẻ em hoặc hốc mũi nhỏ.
Dụng Cụ Thudichum / Voltolini: Dạng tự giữ (self-retaining), giải phóng tay cho phẫu thuật viên.
Dụng Cụ Beckmann: Thiết kế đặc trưng cho việc quan sát sâu.
Dụng Cụ Banh cánh mũi Mô mềm (Alar Retractors):
Dụng Cụ Fomon / Cottle / Kilner / Converse: Dạng móc (hook) đơn hoặc đôi, dùng để kéo cánh mũi trong phẫu thuật tạo hình.
Dụng Cụ Aufricht: Banh sống mũi, giúp quan sát phần trên của tháp mũi.
Dụng Cụ Bruenings-Brunk: Banh xoang hàm (antrum retractor).




2. Nhóm Dao Cắt Niêm Mạc
Nhóm Dao Và Dụng Cụ Cắt Niêm Mạc (Knives and Mucosa Instruments) là dụng cụ dùng để rạch và bóc tách lớp niêm mạc vách ngăn hoặc da mũi.
Dao vách ngăn (Septum Knives):
Dụng Cụ Cottle / Joseph / Freer: Các loại dao chuyên dụng để rạch niêm mạc vách ngăn.
Dụng Cụ Ballenger: Dao xoay (swivel knife) nổi tiếng để cắt sụn vách ngăn theo đường cong.
Dụng Cụ Masing / Bruenings: Dao cắt sụn với lưỡi thay thế hoặc thiết kế đặc thù cho chỉnh hình.
Dao bóc tách: Freer-Ingals, Freer Mucosa Knife (thiết kế tinh xảo để tránh rách màng xương).





3. Nhóm Bóc Tách Và Nạo
Nhóm Bóc Tách Và Nạo (Elevators, Raspatories and Displacers) là dụng cụ dùng để tách lớp màng xương/màng sụn ra khỏi xương và sụn.
Dụng Cụ Bóc tách phổ biến:
Dụng Cụ Freer: Dụng cụ kinh điển với hai đầu (thường là một đầu tù, một đầu sắc).
Dụng Cụ Howarth / Penningon / Halle: Các dòng bóc tách đa năng cho vách ngăn.
Dụng Cụ Bóc tách chuyên sâu:
Dụng Cụ Cottle (Tunnelling elevator): Dùng để tạo khoang hầm dưới niêm mạc.
Dụng Cụ Joseph-Masing / Yankauer: Thiết kế hỗ trợ bóc tách diện rộng.
Dụng Cụ Cottle-McKenty: Kết hợp giữa bóc tách và đẩy mô.
Dụng Cụ Nạo (Raspatories): Converse, Cottle, Masing dùng để làm sạch bề mặt xương hoặc sụn.
Nhóm Dụng cụ Đục và Gọt xương (Osteotomes and Chisels) Sử dụng để can thiệp vào phần xương cứng, đặc biệt là vùng gốc mũi.
Dụng Cụ Cottle-Fomon Dismountable: Dòng đục hoặc dũa có thể tháo rời, dùng để tạo hình sống mũi và đầu mũi.
Dụng Cụ Obwegeser: Trong bối cảnh này, đây là loại đục (osteotome) hoặc kìm đặc biệt dùng để hạ thấp góc mũi trán (nasofrontal angle) bằng cách gặm/đục tỉ mỉ phần xương gồ, giúp tạo độ thanh thoát cho gương mặt.













4. Nhóm Kẹp Phẫu Thuật
Nhóm Kẹp Phẫu Thuật (Forceps and Punches) là dụng cụ mũi quan trọng dùng để lấy mô bệnh lý, cắt xương hoặc giữ sụn.
Dụng Cụ Kẹp gắp và Cắt xương (Ethmoid and Bone Forceps):
Dụng Cụ Blakesley / Weil-Blakesley: Kẹp gắp mô xoang và xương sàng (có nhiều góc độ 0°, 45°, 90°).
Dụng Cụ Takahashi: Kẹp cắt xương sàng mỏng, cực kỳ phổ biến trong nội soi.
Dụng Cụ Luc / Luc-Bruenings: Kẹp cắt xương chắc chắn.
Dụng Cụ Craig / Craig-Domnick: Chuyên dụng cho vách ngăn.
Dụng Cụ Kẹp cắt (Punches):
Dụng Cụ Stammberger: Kẹp cắt ngược (retrograde) dùng cho xoang hàm.
Dụng Cụ Hajek-Kofler / Hajek-Claus: Kẹp bấm cắt xương vách ngăn hoặc sàn sọ.
Dụng Cụ Kẹp mô và Cầm máu: Hartmann, Tilley, Lubet-Barbon, Westmacott.











Dụng Cụ Mũi chỉnh thẳng và nắn vách ngăn (Septum Straightening and Realigning Forceps) Nhóm này dùng để kẹp, giữ và nắn lại các phần vách ngăn bị lệch về vị trí trung tâm mà không nhất thiết phải cắt bỏ mô.
Dụng Cụ Asch: Kẹp nắn vách ngăn kinh điển với hai cành thẳng, dùng để nắn chỉnh các mảnh vách ngăn bị gãy hoặc lệch.
Dụng Cụ Walsham (bao gồm bản Universal): Thiết kế đặc biệt với một đầu có vỏ bọc (hoặc dạng khuyết) để nắn xương mũi và vách ngăn mà không làm tổn thương niêm mạc.
Dụng Cụ Septum straightening forceps: Tên gọi chung cho các loại panh nắn vách ngăn tương tự Asch hoặc Walsham.
Các Dụng cụ Cắt và Gặm vách ngăn (Septum Cutters and Rongeurs) Dùng để loại bỏ các phần xương hoặc sụn dư thừa, gây cản trở đường thở.
Dụng Cụ Septum Cutter: Các loại kéo hoặc kìm cắt sụn/xương chuyên dụng.
Dụng Cụ Kressner: Thường là kìm gặm vách ngăn (Septum punch/Rongeur) dùng để lấy đi các mảnh sụn nhỏ.
Dụng Cụ Tschoepe: Kìm cắt hoặc gặm xương vách ngăn trong các hốc hẹp.
Các Dụng cụ Nghiền sụn (Morselizers) Đây là nhóm dụng cụ mũi tinh vi, dùng để làm mềm hoặc làm phẳng sụn tai/sụn vách ngăn trước khi ghép lại vào mũi, giúp sụn dễ tạo hình hơn và không bị cong vênh.
Dụng Cụ Septum Morselizer with protective guard: Dụng cụ nghiền sụn có tấm bảo vệ để kiểm soát lực ép, tránh làm nát vụn sụn.
Dụng Cụ Cartilage morselizer: Tên gọi chung cho các dòng máy/kìm nghiền sụn.
Dụng Cụ Protective guard (Tấm bảo vệ): Phụ kiện đi kèm có thể tháo lắp linh hoạt bên trái hoặc phải tùy theo tay thuận của phẫu thuật viên.
Dụng Cụ Rubin: Loại kìm nghiền sụn nổi tiếng với bề mặt ép đặc trưng, giúp làm phẳng sụn ghép một cách đồng nhất.
Dụng Cụ Nắn chỉnh (Straightening) Asch, Walsham, Septum Straightening Forceps
Dụng Cụ Cắt/Gặm (Cutting/Punching) Kressner, Tschoepe, Septum Cutter
Dụng Cụ Nghiền/Làm mềm (Morselizing) Rubin, Septum Morselizer, Cartilage Morselizer
Dụng Cụ Mũi Tạo hình xương (Bone Contouring) Obwegeser, Cottle-Fomon
Lưu ý kỹ thuật: Đối với các dụng cụ mũi như Rubi hay Morselizer, việc sử dụng Protective guard (tấm bảo vệ) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ tính toàn vẹn của mô ghép.
Việc có thể thay đổi vị trí nắp bảo vệ (trái/phải) giúp tối ưu hóa góc nhìn và thao tác cho phẫu thuật viên trong không gian hẹp của hốc mũi.




5. Nhóm Kéo Phẫu Thuật
Nhóm Kéo Phẫu Thuật (Scissors) Thiết kế với lưỡi cong hoặc thẳng, cán dài để luồn lách trong hốc mũi hẹp.
Dụng Cụ Kéo tạo hình: Fomon, Fomon Supercut Plus, Walter, Cottle-Walter.
Công nghệ Supercut giúp cắt mô sắc lẹm, không làm dập nát tế bào.
Dụng Cụ Kéo cắt niêm mạc: Heymann (lưỡi có răng cưa giúp chống trượt khi cắt mô trơn).



6. Nhóm Dụng Cụ Mũi Xoang Hàm Và Trán
Nhóm Dụng Cụ Mũi Xoang Hàm Và Trán (Sinus and Antrum Instruments)
Dụng Cụ Thông và Bơm rửa: Eicken, Killian, Van Alyea (với đầu nối Luer cone hoặc Record cone để gắn bơm tiêm).
Dụng Cụ Ống hút Và Bơm rửa xoang trán:
Dụng Cụ Dũa xoang (Rasps): Wiener antrum rasps để làm nhẵn lỗ mở xoang.
Dụng Cụ Trocar Và Chọc xoang: Siebenmann, Hartmann (phân biệt bên trái/phải).



7. Nhóm Chỉnh Hình Xương Và Sụn
Nhóm Chỉnh Hình Xương Và Sụn (Osteotomes, Chisels and Files) là dụng cụ mũi sử dụng trong phẫu thuật nâng mũi, thu gọn cánh mũi hoặc hạ sống mũi.
Dụng Cụ Mũi Dũa xương (Files / Rasps): Lewis, Maltz, Masing, Cottle-Fomon, Aufricht-Walter.
Dụng Cụ Đo Đạc: Tschoepe (thước đo trong phẫu thuật chỉnh hình).
Dụng Cụ Đục Và Đục xương: Cinelli, Moberg, Rubin.
Dụng Cụ Nắn Xương (Fracture Elevators): Asch, Walsham (nắn chỉnh xương chính mũi sau chấn thương).
Dụng Cụ Búa phẫu thuật: Quisling, Cottle Mallet.








8. Nhóm Phụ Trợ Dụng Cụ Mũi Khác
Dụng Cụ Nội soi Và Cầm máu: Kistner obturator, Yankauer.
Dụng Cụ Dây thắt (Snare): Krause, Krause Voss, Wilde Bruenings (thường dùng cắt polyp mũi).
Dụng cụ giữ kim: Obwegeser mucosa needle holder (chuyên dụng khâu niêm mạc hẹp).


9. Đặc Tính Kỹ Thuật Vật Liệu Và Thiết Kế
Các đặc tính kỹ thuật vật liệu và thiết kế của Dụng Cụ Mũi:
Vật liệu Thép không gỉ (Stainless Steel) cao cấp, Titanium (cho các dụng cụ vi phẫu).
Bề mặt Phủ Satin (chống chói dưới đèn mổ) hoặc mạ đen (cho dụng cụ nội soi/laser).
Công nghệ lưỡi Supercut (một lưỡi sắc như dao cạo, một lưỡi có răng cưa siêu nhỏ) giúp cắt mô chính xác.
Xem thêm Danh Mục Dụng Cụ Phẫu Thuật Tổng Quát
Cùng chúng tôi tìm hiểu thêm các sản phẩm mẫu từ cơ bản đến chuyên sâu tại danh mục Dụng Cụ Phẫu Thuật Tổng Quát nhé

























































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.